BẢNG GIỚI THIỆU THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TÍNH NĂNG CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN
|
Model |
KAMA – KDE10S |
|
Tần số Hz |
50 |
|
Công suất liên tục KVA |
10 |
|
Công suất dự phòng KVA |
11 |
|
Điện áp định mức V |
230 |
|
Dòng điện định mức A |
43.5 |
|
Hệ số công suất cosØ Lag |
1 |
|
Số pha |
1 pha |
|
Số cực từ |
4 |
|
Số vòng quay đầu phát r.p.m |
1500 |
|
Cấp cách điện |
H |
|
Loại kích từ |
Tự kích từ và ổn định điện áp điện tử (AVR), dao động ≤ ±1 % |
|
Động cơ - Kí hiệu |
QC480D |
|
Kiểu động cơ |
Động cơ Diezen 4 thì, 4 xi lanh thẳng hàng, phun nhiên liệu trực tiếp. |
|
Đường kính x hành trình piston mm |
80X90 |
|
Dung tích xilanh L |
1.809 |
|
Công suất động cơ kW |
|
|
Tỉ số nén |
18.2:1 |
|
Tốc độ động cơ r.p.m |
1500 |
|
Hệ thống làm mát |
Nước được làm mát bằng két và quạt gió |
|
Hệ thống bôi trơn |
Bơm dầu kết hợp vung té |
|
Hệ thống khởi động |
Đề nổ 12VDC |
|
Nhiên liệu sử dụng |
Diezen |
|
Loại dầu bôi trơn |
SAE15W40 (above CD grade) |
|
Dung tích nước làm mát L |
|
|
Dung tích dầu bôi trơn L |
8.5 |
|
Nguồn nạp ắc quy V-A |
12V – 15A |
|
ắc quy V-Ah |
12V – 65Ah |
|
Mức tiêu hao nhiên liệu tối đa L/h |
3.753 |
|
Dung tích bình nhiên liệu Lít |
65 |
|
Kích thước mm |
1900 x 840 x 990 |
|
Khối lượng Kg |
620 |
|
Độ ồn dB(A)/7m |
68 |
|
Kết cấu khung – vỏ bọc |
Vỏ siêu chống ồn đồng bộ (Ultra silent), máy không có bánh xe |
|
Bảng điều khiển |
Kĩ thuật số (Digital) |
|
1 - Khoá điện khởi động máy, Attomat điều khiển & bảo vệ điện áp ra, Đồng hồ báo nhiên liệu, ổ cắm đa năng điện xoay chiều 230 V, cực ra điện áp 230 / 400 V và nút dừng khẩn cấp khi có sự cố. 2 - Màn hình kĩ thuật số hiển thị: HGM72 tự động vận hành và bảo vệ máy an toàn, với giao diện tiếng việt cho người dùng. |
|









