VPGD Hà Nội
302 Ngọc Hồi - Thanh Trì - Hà Nội
ĐT: 04.3533.4080
Hotline : Mr Hiếu - 0942.669.668

VPGD Đà Nẵng
198 Hàn Thuyên - Q.Hải Châu - ĐN
ĐT: 0236.3624.111
Hotline: Mr Châu - 0905.919.890

VPGD TP.Hồ Chí Minh
387 Bình Lợi - Phường 13 - Q.Bình Thạnh - HCM
ĐT: 08.3805.5456
Hotline: Mr Hiếu - 0912.261.946
THÔNG TIN SẢN PHẨM
KAMA - IG1000 ( 0.9 - 1 .0 KVA )
  •  
  • abc

  • Hướng dẫn sử dụng:
  •  

BẢNG GIỚI THIỆU THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TÍNH NĂNG CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN   

Model

KAMA - IG 1000

Tần số Hz

50

Công suất liên tục KVA

0.9

Công suất dự phòng KVA

1.0

Điện áp định mức V

230

Dòng điện định mức A

3.7

Hệ số công suất cosØ Lag

1.0

Số pha

1 pha

Số cực từ

2

Tốc độ quay đầu phát r.p.m

5500

Cấp cách điện

F

Loại kích từ

Tự kích từ và ổn định điện áp điện tử (AVR), dao động ≤ ±1 %

Động cơ - Kí hiệu

KG144

Kiểu động cơ

Động cơ xăng 4 thì, 1 xi lanh, xu páp treo, có chế độ bảo vệ, tự động dừng máy khi hết dầu bôi trơn

Đường kính x hành trình piston mm

43,5 x 36

Dung tích xilanh L

0,0535

Công suất động cơ kW

1,5

Tỉ số nén

8.5:1

Tốc độ quay động cơ r.p.m

5500

Hệ thống đánh lửa

T.C.I

Hệ thống làm mát

Làm mát bằng khí

Hệ thống bôi trơn

Bơm dầu kết hợp vung té

Hệ thống khởi động

Dây cu roa

Dung tích dầu bôi trơn L

0.4

Mức tiêu hao nhiên liệu tối đa L/h

0.5

Dung tích bình nhiên liệu

2.6

Kích thước mm

460 x 248 x 395

Khối lượng Kg

14

Độ ồn dB(A)/1m

51

Kết cấu khung – vỏ bọc

Loại máy du lịch xách tay, có vỏ chống ồn đồng bộ